Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dickling
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Dương vật trước khi cắt bao quy đầu
danh từ
A penis before circumcision.
2
Dương vật nhỏ hoặc nhỏ
danh từ
A small or diminutive penis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dickling
Dạng gốc
(base form)
dickling
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dương vật trước khi cắt bao quy đầu
2
Dương vật nhỏ hoặc nhỏ
1
Dương vật trước khi cắt bao quy đầu
2
Dương vật nhỏ hoặc nhỏ
1
Dương vật trước khi cắt bao quy đầu
2
Dương vật nhỏ hoặc nhỏ