Dịch

clitty

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Âm vậtdanh từThe clitoris; clit.
  2. Dương vật được ví như âm vật, đặc biệt là về độ nhỏdanh từA penis likened to a clitoris, especially in terms of smallness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clittyDạng gốc (base form)
  2. clittiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

clitty litterdanh từChất dịch màu trắng khô đôi khi được tìm thấy trong quần lót của phụ nữ

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Độ cứng kém hoặc không hoàn hảo (của bánh mì, xi măng, đất sau mưa, v.v.)
  1. Poorly or imperfectly set (of bread, cement, soil after rain, etc)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • pudden's , 'nough - ' .[…]
  • .

AI