clitty
danh từ (noun)tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Âm vậtdanh từThe clitoris; clit.
- Dương vật được ví như âm vật, đặc biệt là về độ nhỏdanh từA penis likened to a clitoris, especially in terms of smallness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clittyDạng gốc (base form)
- clittiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clitty litterdanh từ | danh từ | Chất dịch màu trắng khô đôi khi được tìm thấy trong quần lót của phụ nữ |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Độ cứng kém hoặc không hoàn hảo (của bánh mì, xi măng, đất sau mưa, v.v.)
- Poorly or imperfectly set (of bread, cement, soil after rain, etc)