Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Dương vật nhỏdanh từA penis likened to a clitoris, especially in terms of smallness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clitDạng gốc (base form)
- clitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clit mousedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pointing stick |
| clit teasedanh từ | danh từ | Người, thường là đàn ông, trêu chọc một người phụ nữ bằng lời hứa (ngầm hoặc rõ ràng) về sự thỏa mãn tình dục nhưng không thực hiện được |
| clit teaserdanh từ | danh từ | Loại đồ chơi tình dục được thiết kế để kích thích âm vật |
| Clit Splitterdanh từ | danh từ | Loại cocktail bao gồm rượu rum, rượu whisky, rượu amaretto và rượu schnapps đào |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Âm vật
- Âm vật, hột leClipping of clitoris.
Họ từ (word family)
cùng gốc clitNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ clitoris
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Có một chiếc lưỡi màu đỏ tươi xăm ở phần lớn bộ phận sinh dục của cô ấy và có một chiếc nhẫn vàng dày được xỏ xuyên qua âm vật.
- “[…], , rainin'. ? .”[…] Không, đồ ngốc ạ, trời không mưa đâu. Mày đã đi đâu thế? Trời không mưa mấy tháng rồi.
- […] . (...) “ ?”[…] anh ấy bảo tôi thủ dâm trong lúc nhìn. (…) “Anh ấy có cho phép cô lên đỉnh khi cô kích thích âm vật không?