Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pipirigallo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pipiɾiˈɡaʒo/
Nghĩa chính
1
Cây thông
danh từ
sainfoin
2
Âm vật
danh từ
clit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pipirigallo
Dạng gốc
(base form)
pipirigallo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clítoris
esparceta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
通
tōng
Thông, qua, đi qua
Tiếng Anh
clit
Âm vật, hột le
sainfoin
Cây hồng đậu
AI
1
Cây thông
2
Âm vật
1
Cây thông
2
Âm vật
1
Cây thông
2
Âm vật