Dịch

Mexican

A1danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈmɛksɪk(ə)n/US/ˈmɛksək(ə)n/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Người Mexicodanh từA person from the country of Mexico or of Mexican descent.
  2. Đồ ăn Mexico, món Mexicodanh từMexican or Mexican-derived cuisine; whether traditional Mexican food or Tex-Mex, etc.
  3. Tiếng Tây Ban Nha ở Mexicodanh từThe Mexican dialect of Spanish.
  4. Thuộc Mexicotính từOf, from, or pertaining to the country of Mexico.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MexicanDạng gốc (base form)
  2. MexicansSố nhiều (plural)
  3. more MexicanSo sánh hơn (comparative)
  4. most MexicanSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

mexican foodĐồ ăn Mexico
mexican restaurantNhà hàng Mexico
mexican wavedanh từ, động từLàn sóng người trên khán đài
Mexican Spanishdanh từ riêngTập hợp các biến thể của tiếng Tây Ban Nha được nói ở Mexico và ở một số vùng của Hoa Kỳ và Canada, nơi có các cộng đồng gốc Tây Ban Nha chịu ảnh hưởng của các phương tiện truyền thông nói tiếng Tây Ban Nha ở Bắc Mỹ
Mexican-Americantính từLiên quan đến ai đó hoặc thứ gì đó gốc Mexico ở Hoa Kỳ
Mexican hatdanh từChiếc mũ rộng vành
Mexican teadanh từLoại cây bụi sa mạc trụi lá ở Tây Nam Hoa Kỳ thuộc chi Ephedra, thường là Ephedra trifurca, được sử dụng để pha trà thảo mộc
New Mexicantính từ, danh từCủa, hoặc liên quan đến, New Mexico hoặc văn hóa của nó

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 2
Người bang Victoria
  1. A Victorian (a person from the state of Victoria).

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , 68th-minute free-kick.Cầu thủ người Mexico đã gỡ hòa ở phút thứ chín trước khi hết giờ sau khi Steven Gerrard, người lần đầu tiên đá chính kể từ ca phẫu thuật háng hồi tháng 4, đưa Liverpool vượt lên dẫn trước bằng một quả đá phạt ở phút 68.
  • . ?Tôi đói rồi. Muốn đi ăn đồ Mexico không?
  • " , , ," .“Bạn thấy đấy, tôi chưa bao giờ học nói tiếng Tây Ban Nha nhưng lại nói trôi chảy tiếng Mexico,” anh nói một cách thản nhiên.

AI