Dịch

mexa

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmeɡsa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Mexicotính từMexican

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mexaDạng gốc (base form)
  2. mexasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Mexico
  1. Mexican

Ngôn ngữ khác

AI