Mexicanx
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Một người Mexico; người Mexicano hoặc Mexicana (thuộc bất kỳ giới tính nào)danh từA Mexican; a Mexicano or Mexicana (of any gender).
- Người Mexicotính từMexican.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MexicanxDạng gốc (base form)
- MexicanxsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] / / , , , .
- […] , , […]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha