Dịch

Mexicanx

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Một người Mexico; người Mexicano hoặc Mexicana (thuộc bất kỳ giới tính nào)danh từA Mexican; a Mexicano or Mexicana (of any gender).
  2. Người Mexicotính từMexican.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MexicanxDạng gốc (base form)
  2. MexicanxsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] / / , , , .
  • […] , , […]

Ngôn ngữ khác

AI