mexicano
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/mexiˈkano/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- thuộc Mexico, Mexicotính từA1relating to Mexico or its people
- người Mexicodanh từA1a person from Mexico
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mexicanoDạng gốc (base form)
- mexicanísimoSo sánh nhất (superlative)
- mexicanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mexicanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- mexicanaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peso mexicano | Đồng peso Mexico | |
| sombrero mexicano | Mũ rộng vành Mexico | |
| rosa mexicanodanh từ | danh từ | Hồng Mexico |
| español mexicano | Tiếng Tây Ban Nha Mexico | |
| pinzón mexicano | Chim sẻ nhà | |
| zanate mexicanodanh từ | danh từ | Grackle đuôi lớn |
| orégano mexicano | Lá oregano Mexico, Lippia Graveolens | |
| naranjo mexicanodanh từ | danh từ | Mexican orangechưa dịch |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Thuộc tiếng Nahuatl
- Mexican (pertaining to the Mexican language, i.e. Nahuatl)
Họ từ (word family)
cùng gốc mexicanoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- " ." ", .""Tôi cứ nghĩ bạn là người Nhật." "Không, tôi là người Mexico."
- ¿ ?Làm thế nào để xin thị thực Nga nếu bạn là người Mexico?
- .Sói Mexico là một loài đặc hữu.