Dịch

mexicano

A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
/mexiˈkano/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. thuộc Mexico, Mexicotính từA1relating to Mexico or its people
  2. người Mexicodanh từA1a person from Mexico

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mexicanoDạng gốc (base form)
  2. mexicanísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. mexicanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. mexicanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. mexicanaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

peso mexicanoĐồng peso Mexico
sombrero mexicanoMũ rộng vành Mexico
rosa mexicanodanh từHồng Mexico
español mexicanoTiếng Tây Ban Nha Mexico
pinzón mexicanoChim sẻ nhà
zanate mexicanodanh từGrackle đuôi lớn
orégano mexicanoLá oregano Mexico, Lippia Graveolens
naranjo mexicanodanh từMexican orangechưa dịch

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Thuộc tiếng Nahuatl
  1. Mexican (pertaining to the Mexican language, i.e. Nahuatl)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • " ." ", .""Tôi cứ nghĩ bạn là người Nhật." "Không, tôi là người Mexico."
  • ¿ ?Làm thế nào để xin thị thực Nga nếu bạn là người Mexico?
  • .Sói Mexico là một loài đặc hữu.

AI