Dịch

México

A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ˈmexiko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. mexico, nước mexicodanh từA1A country in southern North America.

Cụm từ (phrase)

Nuevo MéxicoNew Mexico (một tiểu bang ở phía tây nam Hoa Kỳ)
Estado de MéxicoBang Mexico, Bang Mexico (một bang của Mexico)
Ciudad de MéxicoThành phố Mexico (thủ đô và thành phố lớn nhất của Mexico)
México D.F.Thành phố Mexico (thủ đô của Mexico)
viva méxicoVạn tuế Mexico
salvia real de MéxicoCây-quả cam
golfo de MéxicoChưa có nghĩa
ir a MéxicoChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Bang México
  1. State of Mexico, Mexico State (a state of Mexico; capital: Toluca)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chúng tôi học tiếng Nahuatl ở trường tôi tại Mexico.
  • .Mexico có dân số bằng một nửa Nhật Bản.
  • .Quý ông này là một trong những niềm tự hào của Mexico.

AI