Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rosa mexicano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hồng Mexico
danh từ
Mexican pink
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rosa mexicano
Dạng gốc
(base form)
rosa
s mexicanos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Mexican pink
Cây thảo lâu năm Silene laciniata
AI
1
Hồng Mexico
1
Hồng Mexico
1
Hồng Mexico