Dịch

azteca

B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/aθˈteka/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Aztectính từAztec
  2. Mexico, liên quan đến Mexicotính từMexican, related to Mexico
  3. Người Mexicodanh từMexican

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aztecaDạng gốc (base form)
  2. aztecasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Aztec
  1. Aztec

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc azteca

AI