azteca
B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/aθˈteka/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Aztectính từAztec
- Mexico, liên quan đến Mexicotính từMexican, related to Mexico
- Người Mexicodanh từMexican
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aztecaDạng gốc (base form)
- aztecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Aztec
- Aztec
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa