Mexican hat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc mũ rộng vànhdanh từA sombrero.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Mexican hatDạng gốc (base form)
- Mexican hatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mexican hat celldanh từ | danh từ | Tế bào mã hóa |
| Mexican hat dancedanh từ | danh từ | Điệu nhảy đến từ Mexico, do một người đàn ông và một người phụ nữ biểu diễn, trong đó chiếc mũ sombrero được đặt trên mặt đất và được sử dụng theo nhiều cách khác nhau |
| Mexican hat plantdanh từ | danh từ | Kalanchoe daigremontiana, một loại cây mọng nước có nguồn gốc từ Madagascar |