Dịch

Mexican hat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc mũ rộng vànhdanh từA sombrero.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Mexican hatDạng gốc (base form)
  2. Mexican hatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mexican hat celldanh từTế bào mã hóa
Mexican hat dancedanh từĐiệu nhảy đến từ Mexico, do một người đàn ông và một người phụ nữ biểu diễn, trong đó chiếc mũ sombrero được đặt trên mặt đất và được sử dụng theo nhiều cách khác nhau
Mexican hat plantdanh từKalanchoe daigremontiana, một loại cây mọng nước có nguồn gốc từ Madagascar

AI