Dịch

metabolomics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về phạm vi các chất chuyển hóa có trong cơ thể con người ở thời điểm bình thường và khi mắc các bệnh cụ thể; có thể hữu ích như một công cụ chẩn đoándanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the range of metabolites present in a person's body at normal times, and when suffering from specific diseases; may be useful as a diagnostic tool.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , . , .

AI