Dịch

proteomics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhánh sinh học phân tử nghiên cứu tập hợp protein được biểu hiện bởi bộ gen của sinh vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of molecular biology that studies the set of proteins expressed by the genome of an organism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

shotgun proteomicsdanh từPhương pháp trong phòng thí nghiệm để xác định danh tính của protein trong hỗn hợp
chemical proteomicsdanh từMôn khoa học dành cho việc làm sáng tỏ chức năng của protein trong môi trường sinh học bản địa bằng cách sử dụng các công cụ hóa học phân tử nhỏ

Nguồn gốc (etymology)

AI