Nghĩa chính
- Nhánh sinh học phân tử nghiên cứu tập hợp protein được biểu hiện bởi bộ gen của sinh vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of molecular biology that studies the set of proteins expressed by the genome of an organism.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shotgun proteomicsdanh từ | danh từ | Phương pháp trong phòng thí nghiệm để xác định danh tính của protein trong hỗn hợp |
| chemical proteomicsdanh từ | danh từ | Môn khoa học dành cho việc làm sáng tỏ chức năng của protein trong môi trường sinh học bản địa bằng cách sử dụng các công cụ hóa học phân tử nhỏ |