Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catabolomics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về phạm vi các chất dị hóa có trong cơ thể con người
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the range of catabolites present in a person's body
Nguồn gốc
(etymology)
catabolite
+
-omics
AI
1
Nghiên cứu về phạm vi các chất dị hóa có trong cơ thể con người
1
Nghiên cứu về phạm vi các chất dị hóa có trong cơ thể con người
1
Nghiên cứu về phạm vi các chất dị hóa có trong cơ thể con người