Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catabolite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất dị hóa, sản phẩm dị hóa
danh từ
Any substance produced during catabolism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catabolite
Dạng gốc
(base form)
catabolite
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
catabolito
giống đực
Dị hóa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
catabolite
anti
catabolite
Các chất ức chế quá trình dị hóa
danh từ
catabol
omics
Nghiên cứu về phạm vi các chất dị hóa có trong cơ thể con người
danh từ
Từ liên quan
(related word)
metabolite
AI
1
Chất dị hóa
1
Chất dị hóa
1
Chất dị hóa