Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticatabolite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các chất ức chế quá trình dị hóa
danh từ
Any substance that inhibits catabolism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anticatabolite
Dạng gốc
(base form)
anticatabolite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
catabolite
AI
1
Các chất ức chế quá trình dị hóa
1
Các chất ức chế quá trình dị hóa
1
Các chất ức chế quá trình dị hóa