metabolite
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất chuyển hóa/trao đổidanh từAny substance produced by, or taking part in, a metabolic reaction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metaboliteDạng gốc (base form)
- metabolitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| primary metabolitedanh từ | danh từ | Chất chuyển hóa của một sinh vật được sinh vật đó sử dụng để tăng trưởng, phát triển, v.v |
| secondary metabolitedanh từ | danh từ | Chất chuyển hóa của một sinh vật không được sinh vật đó sử dụng để tăng trưởng, phát triển, v.v |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc metabolite- neurometaboliteCác chất chuyển hóa được tìm thấy trong não (là kết quả của hoạt động thần kinh)danh từ
- metabolomicsNghiên cứu về phạm vi các chất chuyển hóa có trong cơ thể con người ở thời điểm bình thường và khi mắc các bệnh cụ thể; có thể hữu ích như một công cụ chẩn đoándanh từ
- biometaboliteCác chất chuyển hóa được tìm thấy trong tình trạng sinh họcdanh từ
- antimetaboliteCác chất cạnh tranh hoặc ức chế quá trình trao đổi chất thông thường, thường hoạt động như một chất tương tự của một chất chuyển hóa thiết yếudanh từ
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .Ví dụ, cần sa và một số chất chuyển hóa của nó tồn tại trong kho dự trữ chất béo của cơ thể trong vài tuần sau một liều duy nhất.