Dịch

antimetabolite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chất cạnh tranh hoặc ức chế quá trình trao đổi chất thông thường, thường hoạt động như một chất tương tự của một chất chuyển hóa thiết yếudanh từAny substance that competes with or inhibits the normal metabolic process, often by acting as an analogue of an essential metabolite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antimetaboliteDạng gốc (base form)
  2. antimetabolitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI