Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transcriptomics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về bản phiên mã của một loài hoặc cá thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the transcriptome of a species or individual
Họ từ
(word family)
cùng gốc
transcriptomics
epi
transcriptomics
Phiên mã của epitranscriptomes
danh từ
meta
transcriptomics
Nhánh của hệ thống phiên mã nghiên cứu và tương quan với các bản phiên mã của một nhóm sinh vật hoặc loài tương tác
danh từ
macro
transcriptomics
Phiên mã quy mô tương đối lớn
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
transcript
+
-omics
AI
1
Nghiên cứu về bản phiên mã của một loài hoặc cá thể
1
Nghiên cứu về bản phiên mã của một loài hoặc cá thể
1
Nghiên cứu về bản phiên mã của một loài hoặc cá thể