Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bản saodanh từSomething which has been transcribed; a writing or composition consisting of the same words as the original; a written copy.
- Bản sao, bản mô phỏngdanh từA copy of any kind; an imitation.
- Bản ghi chép, bản ghi lời nóidanh từA written version of what was said orally
- Bản phiên mã RNAdanh từA molecule of RNA produced by transcription.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transcriptDạng gốc (base form)
- transcriptsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| academic transcript | Bảng điểm học tập | |
| court transcript | Biên bản phiên tòa | |
| full transcript | Bản ghi chép đầy đủ | |
| official transcript | Bảng điểm chính thức | |
| verbatim transcript | Bản ghi chép nguyên văn | |
| transcript of evidence | Bản ghi lời khai | |
| primary transcriptdanh từ | danh từ | Phân tử RNA được tạo ra bằng cách phiên mã DNA, trước khi ghép nối hoặc polyadenylation |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Bảng điểm
- An official certified record of a student's academic performance throughtout their course of study, including all courses taken and grades received.
Họ từ (word family)
cùng gốc transcriptNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhtranscriptum
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Khi anh ấy hoàn thành, cô đưa tay ra đòi bản sao của tin nhắn mà anh đã lập.
- .Học thuật Hy Lạp chẳng qua chỉ là một bản mô phỏng của học thuật Chaldean và Ai Cập.
- bản ghi chép phiên tòa