transcriptase
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Loại polymerase xúc tác quá trình phiên mã DNA thành RNAdanh từA polymerase that catalyzes the transcription of DNA to RNA.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transcriptaseDạng gốc (base form)
- transcriptasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reverse transcriptasedanh từ | danh từ | Loại polymerase xúc tác cho sự hình thành DNA từ mẫu RNA |
Họ từ (word family)
cùng gốc transcriptaseNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha