Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bản saodanh từThe act or process of transcribing.
- Bản chuyển soạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An adaptation of a composition.
- Chương trình ghi âm sẵndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A recorded radio or television programme.
- Phiên âm ngữ âm, cách ghi âmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A representation of speech sounds as phonetic symbols.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transcriptionDạng gốc (base form)
- transcriptionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| audio transcription | Chuyển văn bản từ âm thanh | |
| exact transcription | Bản chép lại chính xác | |
| gene transcriptiondanh từ | danh từ | Sự phiên mã gen |
| phonetic transcription | Phiên âm ngữ âm | |
| broad transcriptiondanh từ | danh từ | Phiên âm chỉ phiên âm những đặc điểm ngữ âm đáng chú ý nhất của một cách phát âm |
| transcription factordanh từ | danh từ | Protein liên kết với các trình tự DNA cụ thể, từ đó kiểm soát dòng (hoặc phiên mã) thông tin di truyền từ DNA đến mRNA |
| narrow transcriptiondanh từ | danh từ | Phiên âm có tính đến sự khác biệt chính xác trong cách phát âm của một ngôn ngữ |
| reverse transcriptiondanh từ | danh từ | Quá trình tạo DNA chuỗi kép từ mẫu RNA chuỗi đơn (ngược lại với quy trình tiêu chuẩn) |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Sự phiên mã
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The synthesis of RNA under the direction of DNA.
Xuất hiện ở từ khác
- writingđồng nghĩaViệc chép lại lời nói hoặc văn bản bằng ký hiệu; hẹp hơn writing nói chung.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc transcriptionNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạitranscription
- mượn từ tiếng Latinhtranscriptiōnem
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , () .Nói cách khác, dữ liệu được tái tạo trong quá trình sao chép như kết quả của nhiều quyết định phản ánh cả các cân nhắc lý thuyết lẫn thực tiễn bề ngoài.
- , . , , .Ngay từ đầu, Selvage đã hy vọng thu hút được NBC hoặc CBS phát sóng chương trình American Family Robinson trên cơ sở phi thương mại. Cả hai đài đều từ chối, và loạt chương trình cuối cùng phải phát dưới dạng bản ghi âm sẵn, được thu lại rồi phân phối đến từng đài riêng lẻ bởi World Broadcasting System.
- [] , . , .Trong khi âm thanh của ngôn ngữ tiếng Anh liên tục thay đổi và phát triển, hệ thống chữ viết lại hiếm khi được xem xét hay điều chỉnh theo những thay đổi gần đây của lời nói. Do đó, nhu cầu về một hệ thống ký âm trong nghiên cứu ngôn ngữ học và từ điển là hiển nhiên.