Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transcriptional
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc về phiên mã
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to transcription, especially to the transcription of genetic information
Họ từ
(word family)
cùng gốc
transcriptional
transcriptional
ly
Liên quan đến phiên mã (của gen, v.v.)
trạng từ
pre
transcriptional
Trước khi phiên âm
tính từ
meta
transcriptional
Liên quan đến siêu phiên mã
tính từ
pos
transcriptional
Sau phiên âm
tính từ
Xem thêm 5 từ
Nguồn gốc
(etymology)
transcription
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
transcripcional
Phiên âm
AI
1
Thuộc về phiên mã
1
Thuộc về phiên mã
1
Thuộc về phiên mã