Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metatranscriptional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến siêu phiên mã
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to metatranscription
Họ từ
(word family)
cùng gốc
metatranscriptional
metatranscriptional
ly
Theo cách siêu phiên mã
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
meta-
+
transcriptional
AI
1
Liên quan đến siêu phiên mã
1
Liên quan đến siêu phiên mã
1
Liên quan đến siêu phiên mã