Dịch

transcript

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾanskɾipt/

Nghĩa chính

  1. Bảng điểmdanh từtranscript

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transcriptDạng gốc (base form)
  2. transcriptsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI