Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transcriptoma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tɾanskɾibˈtoma/
Nghĩa chính
1
Bản ghi chép
danh từ
transcriptome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transcriptoma
Dạng gốc
(base form)
transcriptoma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
记录
jì lù
Biên bản, bản ghi chép, hồ sơ
记载
jì zǎi
Bản ghi chép, tài liệu ghi chép
Tiếng Anh
transcriptome
Tập hợp hoàn chỉnh các phân tử RNA (bản phiên mã) được tạo ra trong một tế bào hoặc một quần thể tế bào
AI
1
Bản ghi chép
1
Bản ghi chép
1
Bản ghi chép