metabolome
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tập hợp đầy đủ các chất chuyển hóa được tìm thấy trong một mẫu sinh học; đặc biệt là những chất được tìm thấy trong cơ thể con người trong điều kiện bình thường và khi mắc bệnhdanh từThe complete set of metabolites found in a biological sample; especially that found in a person's body under normal conditions, and when suffering from a disease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metabolomeDạng gốc (base form)
- metabolomesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , “”, , .