Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metaboloma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơ quan chuyển hóa
danh từ
metabolome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metaboloma
Dạng gốc
(base form)
metaboloma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
metabolome
Tập hợp đầy đủ các chất chuyển hóa được tìm thấy trong một mẫu sinh học; đặc biệt là những chất được tìm thấy trong cơ thể con người trong điều kiện bình thường và khi mắc bệnh
AI
1
Cơ quan chuyển hóa
1
Cơ quan chuyển hóa
1
Cơ quan chuyển hóa