Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunometabolome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất chuyển hóa miễn dịch chuyển hóa
danh từ
An immunometabolic metabolome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
immunometabolome
Dạng gốc
(base form)
immunometabolome
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
immuno-
+
metabolome
AI
1
Chất chuyển hóa miễn dịch chuyển hóa
1
Chất chuyển hóa miễn dịch chuyển hóa
1
Chất chuyển hóa miễn dịch chuyển hóa