metabolomic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến chất chuyển hóatính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to metabolomics.
Họ từ (word family)
cùng gốc metabolomic- metabolomicallyTheo cách trao đổi chấttrạng từ
- metabolomicsNghiên cứu về phạm vi các chất chuyển hóa có trong cơ thể con người ở thời điểm bình thường và khi mắc các bệnh cụ thể; có thể hữu ích như một công cụ chẩn đoándanh từ
- pharmacometabolomicLiên quan đến chuyển hóa dược lýtính từ
- exometabolomicLiên quan đến chất ngoại bàotính từ