Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Đài tưởng niệm, vật tưởng niệmdanh từSomething, such as a monument, by which someone or something is remembered.
- Lễ tưởng niệmdanh từA service of remembrance or commemoration.
- Ký sự, hồi kýdanh từA chronicle or memoir.
- Tưởng niệm, kỷ niệmtính từServing as a remembrance of someone or something; commemorative.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- memorialDạng gốc (base form)
- memorialsSố nhiều (plural)
- more memorialSo sánh hơn (comparative)
- most memorialSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- memorial to sb/sthđài tưởng niệm ai/cái gìa memorial to victims of the Holocaustmột đài tưởng niệm các nạn nhân của Holocaust
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| memorial fund | Quỹ tưởng niệm | |
| memorial servicedanh từ | danh từ | Lễ tưởng niệm |
| war memorialdanh từ | danh từ | Đài tưởng niệm chiến tranh |
| Memorial Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Lễ Chiến sĩ trận vong |
| memorial parkdanh từ | danh từ | Nghĩa trang |
| memorial poledanh từ | danh từ | Cột vật tổ được dựng lên để tưởng nhớ người đã khuất, nhằm tôn vinh người đã khuất và xác định người kế vị của họ |
| memorial rosedanh từ | danh từ | Rosa wichuraiana, một loại hoa hồng thường xanh của Nhật Bản với cành leo, lá bóng và hoa đơn màu trắng |
| Armenian Genocide Memorial Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Armenian Genocide Remembrance Day |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 2
Thỉnh nguyện thư
- Thỉnh nguyện thư, bản kiến nghịA statement of facts set out in the form of a petition to a person in authority, a court or tribunal, a government, etc.
Họ từ (word family)
cùng gốc memorialNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đài tưởng niệm Verdun là một bảo tàng.
- .Cơ quan đã tổ chức một lễ tưởng niệm cho anh ấy.
- […] , ; .Thuyền trưởng Surman ngay lập tức gửi một thỉnh nguyện thư tới thống đốc, trình bày rằng ý trời đã đưa ông vào cảng để cứu mạng những người trên tàu; do đó ông tin tưởng rằng mình sẽ được phép sửa chữa tàu và rời đi.