Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
war memorial
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɔɹ
m
ə
ˈ
m
ɔɹ
i
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đài tưởng niệm chiến tranh
danh từ
A monument to commemorate the people who were killed in a particular war
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
war memorial
Dạng gốc
(base form)
war memorial
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đài tưởng niệm chiến tranh
1
Đài tưởng niệm chiến tranh
1
Đài tưởng niệm chiến tranh