Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
memorial
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/memoˈɾjal/
Nghĩa chính
1
Đài tưởng niệm
danh từ
memorial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
memorial
Dạng gốc
(base form)
memorial
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
呈
chéng
Sớ, đơn trình
Tiếng Anh
memorial
Tượng đài
Họ từ
(word family)
cùng gốc
memorial
memorial
izar
Tưởng niệm
động từ
memorial
ístico
Mang tính tưởng niệm
tính từ
memorial
ista
Người tưởng nhớ
danh từ
Từ liên quan
(related word)
memoria
AI
1
Đài tưởng niệm
1
Đài tưởng niệm
1
Đài tưởng niệm