Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
memorialista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/memoɾjaˈlista/
Nghĩa chính
1
Người tưởng nhớ
danh từ
memorialist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
memorialista
Dạng gốc
(base form)
memorialista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
memorialist
Nhà văn của đài tưởng niệm
AI
1
Người tưởng nhớ
1
Người tưởng nhớ
1
Người tưởng nhớ