meep
thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bắt chước tiếng kêu của động vật nhỏ, đặc biệt là mèo con hoặc chim nhỏthán từimitating a small animal's cry, particularly a kitten or small bird
- Bắt chước tiếng còi the thé của một chiếc xe nhỏthán từimitating a small vehicle's high pitched horn
- Câu cảm thán the thé thể hiện sự sợ hãi hoặc lo lắngdanh từA high-pitched exclamation of fear or concern.
- Tạo ra một câu cảm thán the théđộng từTo make a high-pitched exclamation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Bày tỏ sự ngạc nhiên
- Bày tỏ sự ngạc nhiên, mất tinh thần, sợ hãi hoặc quan tâmexpressing surprise, dismay, fear, or concern
Họ từ (word family)
cùng gốc meepVí dụ
- " , ," , . ", ..." " . . ," , .
- , “” .
- , . . .