Dịch

meep

thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bắt chước tiếng kêu của động vật nhỏ, đặc biệt là mèo con hoặc chim nhỏthán từimitating a small animal's cry, particularly a kitten or small bird
  2. Bắt chước tiếng còi the thé của một chiếc xe nhỏthán từimitating a small vehicle's high pitched horn
  3. Câu cảm thán the thé thể hiện sự sợ hãi hoặc lo lắngdanh từA high-pitched exclamation of fear or concern.
  4. Tạo ra một câu cảm thán the théđộng từTo make a high-pitched exclamation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meepNguyên thể (infinitive)
  2. meepsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. meepedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. meepingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Thán từ (interjection) 1
Bày tỏ sự ngạc nhiên
  1. Bày tỏ sự ngạc nhiên, mất tinh thần, sợ hãi hoặc quan tâmexpressing surprise, dismay, fear, or concern

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " , ," , . ", ..." " . . ," , .
  • , “” .
  • , . . .

AI