Dịch

meeple

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình người nhỏ được sử dụng làm biểu tượng của người chơi trong trò chơi cờ bàndanh từA small person-shaped figure used as a player's token in a board game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meepleDạng gốc (base form)
  2. meeplesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI