Dịch

mannie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ôngdanh từA man
  2. Người đàn ông nhỏ bé hoặc tầm thườngdanh từAn undersized or insignificant man

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mannieDạng gốc (base form)
  2. manniesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI