Dịch

manikin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông nhỏ bé (đôi khi là một thuật ngữ thể hiện sự quý mến)danh từA little man (sometimes as a term of endearment).
  2. Hình ba chiều, hình nộm hoặc hình nộm tượng trưng cho một người đàn ông hoặc một ngườidanh từA three-dimensional figure, dummy or effigy representing a man or person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manikinDạng gốc (base form)
  2. manikinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

man-ikin

  1. từ tiếng Hà Lanmanneken
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạimannekijn

Cùng gốc (doublet)manakinmannequin

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • “, , ?” , .

AI