manikin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông nhỏ bé (đôi khi là một thuật ngữ thể hiện sự quý mến)danh từA little man (sometimes as a term of endearment).
- Hình ba chiều, hình nộm hoặc hình nộm tượng trưng cho một người đàn ông hoặc một ngườidanh từA three-dimensional figure, dummy or effigy representing a man or person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manikinDạng gốc (base form)
- manikinsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc manikinVí dụ
- “, , ?” , .