Nghĩa chính
- Sinh vật nhỏ bé, được tạo ra một cách nhân tạo hoặc giống con ngườidanh từA small, artificially created human or human-like being.
- Con người nhỏ bédanh từA small human.
- Người trưởng thành thu nhỏ, từng được các nhà nghiên cứu tinh trùng tưởng tượng là sẽ hiện diện trong tinh trùng của con ngườidanh từA miniature adult, once imagined by spermists to be present in human sperm.
- Bản đồ thần kinh của cơ thể con người tồn tại trên thùy đỉnh của não ngườidanh từThe nerve map of the human body that exists on the parietal lobe of the human brain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- homunculusDạng gốc (base form)
- homunculusesSố nhiều (plural)
- homunculi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| homunculus argumentdanh từ | danh từ | Ngụy biện không chính thức trong đó một khái niệm được giải thích theo chính khái niệm đó, theo cách đệ quy |
| cortical homunculus | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc homunculusTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhhomunculus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha