Nghĩa chính
- Sự còi cọc của một lứadanh từThe runt of a litter.
- Người lùndanh từA short person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- titmanDạng gốc (base form)
- titmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha