Dịch

enano

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eˈnano/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lùntính từdwarf
  2. Người lùntính từpygmy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enanoDạng gốc (base form)
  2. enanitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. enanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. enanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. enanaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

jabalí enanoLợn lùn Porcula salvania
naranjo enanodanh từMột quả quất
como un enanotrạng từĐến mức tối đa
flamenco enanodanh từChim hồng hạc nhỏ hơn
carpintero enanodanh từPiculet đốm, Picumnus nebulosus
tejón enanoGấu trúc Cozumel (Procyon pygmaeus)
radal enanodanh từOrites myrtoidea, một loại cây bụi Chile
planeta enanoHành tinh lùn

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người lùn
  1. dwarf, midget

Họ từ (word family)

cùng gốc enano
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Bạn có thể đóng vai người, thần tiên hoặc người lùn.
  • .Haumea là một hành tinh lùn có hình dạng bất thường.
  • .Một trong bảy người lùn là người đồng tính.

AI