Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make a contribution
UK
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ˌ
k
ɒ
n
t
ɹ
ɪ
ˈ
b
j
uː
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ˌ
k
ɑ
n
t
ɹ
ɪ
ˈ
b
j
u
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đóng góp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
贡献
gòng xiàn
Đóng góp, cống hiến
作为
zuò wéi
Thành tựu, sự nghiệp, đóng góp
输
shū
Quyên góp, đóng góp
Tiếng Tây Ban Nha
contribuir
Đóng góp, cống hiến, góp phần
contribución
Đóng góp
donación
Đóng góp
Xuất hiện ở từ khác
contribution
kết hợp
đóng góp, góp phần
AI
1
Đóng góp
1
Đóng góp
1
Đóng góp