Dịch

contribución

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontɾibuˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đóng gópdanh từcontribution
  2. Thuế, khoản đóng gópdanh từtax, impost

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contribuciónDạng gốc (base form)
  2. contribucionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

contribución directaĐóng góp trực tiếp
contribución especialĐóng góp đặc biệt
contribución al proyectoChưa có nghĩa
contribución económicaChưa có nghĩa
contribución fiscalChưa có nghĩa
contribución importanteChưa có nghĩa
contribución voluntariaChưa có nghĩa
hacer una contribuciónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Các đóng góp của bạn không làm cho việc này dễ dàng.
  • .Các đóng góp của họ ít nhưng chất lượng.
  • .Đóng góp của các bạn thực sự gây hại.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đóng góp
Thuế

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI