contribución
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontɾibuˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Đóng gópdanh từcontribution
- Thuế, khoản đóng gópdanh từtax, impost
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contribuciónDạng gốc (base form)
- contribucionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contribución directa | Đóng góp trực tiếp | |
| contribución especial | Đóng góp đặc biệt | |
| contribución al proyecto | Chưa có nghĩa | |
| contribución económica | Chưa có nghĩa | |
| contribución fiscal | Chưa có nghĩa | |
| contribución importante | Chưa có nghĩa | |
| contribución voluntaria | Chưa có nghĩa | |
| hacer una contribución | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các đóng góp của bạn không làm cho việc này dễ dàng.
- .Các đóng góp của họ ít nhưng chất lượng.
- .Đóng góp của các bạn thực sự gây hại.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- colaboracióndễ nhầmChỉ phần đóng góp của một người, không nhất thiết bao gồm việc phối hợp với người khác.