contribuir
B1động từ (verb)
/kontɾiˈbwiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đóng góp, cống hiến, góp phầnđộng từto contribute
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể contribuirDanh động từ contribuyendoPhân từ contribuido
| Presente | |
|---|---|
| yo | contribuyo |
| tú | contribuyes |
| él/ella/Ud. | contribuye |
| nosotros | contribuimos |
| vosotros | contribuís |
| ellos/Uds. | contribuyen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contribuir a algo | Đóng góp vào việc gì | |
| contribuir a mejorar | Góp phần cải thiện | |
| contribuir al desarrollo | Góp phần vào sự phát triển | |
| contribuir con algo | Đóng góp bằng cái gì | |
| contribuir activamente | Đóng góp tích cực |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn thực sự muốn đóng góp cho dự án à?
- .Cô ấy đã đóng góp một bài viết cho tờ báo.
- , TatoebaNếu bạn thấy chán, bạn có thể đóng góp cho Tatoeba.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh