Nghĩa chính
- Lớntính từLarge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mackyDạng gốc (base form)
- more mackySo sánh hơn (comparative)
- most mackySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- ? - , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha