Nghĩa chính
- Tiều phudanh từA person whose work is to fell trees.
- Áo khoác gỗdanh từA lumberjacket.
- Làm nghề đốn củiđộng từngoại động từ (transitive)To work as a lumberjack, cutting down trees.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lumberjackNguyên thể (infinitive)
- lumberjacksSố nhiều (plural)
- lumberjackedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lumberjackingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lumberjack shirtdanh từ | danh từ | Chiếc áo sơ mi bằng vải nỉ hoặc chất liệu tương tự có họa tiết kẻ sọc, thường được mặc bởi những người thợ rừng |
| urban lumberjackdanh từ | danh từ | Người đồng tính luyến ái |
| lumberjack breakfastdanh từ | danh từ | Bữa sáng thịnh soạn gồm có trứng, giăm bông, thịt xông khói, xúc xích và bánh kếp |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiều phu
Họ từ (word family)
cùng gốc lumberjackVí dụ
- / / , / Anh ấy là tiều phu và anh ấy ổn lắm / Anh ấy ngủ suốt đêm và làm việc cả ngày / Tôi chặt cây, tôi ăn trưa / Tôi đi vệ sinh
- .Sami là một tiều phu.
- .Tom không phải là tiều phu.