Dịch

maderero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/madeˈɾeɾo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một người tiều phudanh từa lumberjack
  2. Một người giám sát của một cái gì đó liên quan đến gỗdanh từan overseer of something wood related
  3. Một chiếc bè gỗ hoặc cây dẫn đường bằng gỗ trên dòng nướcdanh từa wooden raft or log navigator on a watercourse
  4. Khai thác gỗtính từlogging

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. madereroDạng gốc (base form)
  2. madererasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. madererosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. madereraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một nam thợ mộc
  1. a male woodworker

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI