maderero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/madeˈɾeɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một người tiều phudanh từa lumberjack
- Một người giám sát của một cái gì đó liên quan đến gỗdanh từan overseer of something wood related
- Một chiếc bè gỗ hoặc cây dẫn đường bằng gỗ trên dòng nướcdanh từa wooden raft or log navigator on a watercourse
- Khai thác gỗtính từlogging
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một nam thợ mộc
- a male woodworker
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)