Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lumbermill
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ʌ
m
b
ɚˌ
m
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Nhà máy chế biến gỗ xẻ và gỗ tròn; một xưởng cưa
danh từ
A mill for processing lumber and logs; a sawmill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lumbermill
Dạng gốc
(base form)
lumbermill
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lumber
+
mill
AI
1
Nhà máy chế biến gỗ xẻ và gỗ tròn
1
Nhà máy chế biến gỗ xẻ và gỗ tròn
1
Nhà máy chế biến gỗ xẻ và gỗ tròn