Dịch

faller

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ngãdanh từOne who falls.
  2. Quả rơi từ trên cây xuống chứ không phải được háidanh từA fruit that falls from the tree, rather than being picked.
  3. Bộ phận hoạt động bằng cách rơi xuống, chẳng hạn như con tem trong máy nghiền đầy hoặc thiết bị trong máy kéo sợi để bắt chuyển động khi sợi chỉ bị đứtdanh từA part which acts by falling, such as a stamp in a fulling mill, or the device in a spinning machine to arrest motion when a thread breaks.
  4. Đồng nghĩa với fellerdanh từSynonym of feller (“one who cuts down trees”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fallerDạng gốc (base form)
  2. fallersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

off-fallerChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , , .
  • .

AI